tv room

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng xem tivi: "tv room" một căn phòng được dành riêng để xem tivi. Đây không gian trong nhà được thiết kế hoặc sắp xếp chủ yếu cho mục đích giải trí qua truyền hình.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thường tụ tập trong phòng xem tivi để cùng nhau xem phim.)
  • (Phòng xem tivi một chiếc ghế sofa lớn một màn hình rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tv room" thường được dùng để phân biệt với các phòng khác trong nhà như phòng khách (living room) hay phòng ngủ (bedroom), nhấn mạnh chức năng chính xem tivi.
    • The kids have turned the spare bedroom into a tv room. (Bọn trẻ đã biến phòng ngủ phụ thành phòng xem tivi.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ gần giống: media room (phòng đa phương tiện): một phòng dành cho nhiều loại giải trí, bao gồm cả xem tivi, nghe nhạc, chơi game.

    • Their media room is equipped with a high-end sound system. (Phòng đa phương tiện của họ được trang bị hệ thống âm thanh cao cấp.)
  • Từ gần giống: home theater (rạp chiếu phim tại nhà): một phòng được thiết kế đặc biệt để xem phim với chất lượng âm thanh hình ảnh cao cấp, thường ghế ngồi như rạp chiếu phim.

    • He built a home theater in the basement. (Anh ấy đã xây một rạp chiếu phim tại nhà trong tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Family room: phòng gia đình, thường tivi dùng để thư giãn.
    • The family room is where we spend most evenings. (Phòng gia đình nơi chúng tôi dành phần lớn buổi tối.)
  • Entertainment room: phòng giải trí, có thể bao gồm tivi các thiết bị khác.
    • The entertainment room has a pool table and a tv. (Phòng giải trí bàn bi-a một cái tivi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into a tv room (biến thành phòng xem tivi): một cụm từ dùng để mô tả việc chuyển đổi một không gian thành phòng xem tivi.
    • We turned the attic into a tv room. (Chúng tôi đã biến gác xép thành phòng xem tivi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tv room
The family gathers in the tv room to watch a movie.