tv set

Định nghĩa

Danh từ: Máy thu hình, ti vi (một thiết bị điện tử nhận tín hiệu truyền hình hiển thị chúng trên màn hình).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một máy thu hình mới cho phòng khách.)
  • (Chiếc ti vi vẫn hoạt động hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to watch a tv set": xem ti vi (hành động sử dụng thiết bị).
    • He spends hours watching the tv set every evening. (Anh ấy dành hàng giờ xem ti vi mỗi tối.)
  • "to turn on/off a tv set": bật/tắt ti vi.
    • Please turn off the tv set before leaving the room. (Làm ơn tắt ti vi trước khi rời khỏi phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Television (n): truyền hình (hệ thống hoặc phương tiện truyền thông, không phải thiết bị).
    • Television is a popular form of entertainment. (Truyền hình một hình thức giải trí phổ biến.)
  • Telly (n, thân mật, Anh Anh): ti vi (từ lóng).
    • The British call a tv set a telly. (Người Anh gọi máy thu hình telly.)
Từ đồng nghĩa
  • Television set: máy thu hình (cách nói đầy đủ hơn).
  • Monitor: màn hình (thường dùng cho máy tính, nhưng đôi khi chỉ ti vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on (the tv set): bật ti vi.
    • Could you turn on the tv set? I want to watch the news. (Bạn có thể bật ti vi lên không? Tôi muốn xem tin tức.)
  • Turn off (the tv set): tắt ti vi.
    • Don't forget to turn off the tv set before going to bed. (Đừng quên tắt ti vi trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be glued to the tv set": dán mắt vào ti vi (chỉ việc xem ti vi rất chăm chú).
    • The kids were glued to the tv set during the cartoon. (Bọn trẻ dán mắt vào ti vi trong suốt bộ phim hoạt hình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tv set
A family watches a cartoon on their new tv set.