two-faced
/'tu:'feist/
Học thuậtThân thiện
A person with a two-faced nature smiles at a colleague while secretly planning to undermine them.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lá mặt lá trái, không đáng tin cậy: Dùng để mô tả một người giả tạo, nói một đằng làm một nẻo, hoặc thể hiện hai thái độ hoàn toàn trái ngược với những người hoặc trong những tình huống khác nhau.
- Giả dối, đạo đức giả: Chỉ người có tính cách không trung thực, thường che giấu suy nghĩ hoặc ý định thật sự của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I thought she was my friend, but she was spreading rumors about me. She's so two-faced. (Tôi tưởng cô ấy là bạn tôi, nhưng cô ấy đang lan truyền tin đồn về tôi. Cô ta thật lá mặt lá trái.)
- Don't trust his compliments; he's known for being two-faced. (Đừng tin vào những lời khen của anh ta; anh ta nổi tiếng là không đáng tin cậy.)
- The politician's two-faced nature was exposed when his private speeches contradicted his public promises. (Bản chất giả dối của chính trị gia đó bị phơi bày khi những bài phát biểu riêng tư của ông ta mâu thuẫn với những lời hứa công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "two-faced behavior": hành vi hai mặt, giả dối.
- Her two-faced behavior eventually cost her all her friends. (Hành vi hai mặt của cô ấy cuối cùng đã khiến cô mất hết bạn bè.)
- "a two-faced individual": một cá nhân hai mặt.
- Dealing with a two-faced individual in the workplace can be very stressful. (Làm việc với một cá nhân hai mặt ở nơi công sở có thể rất căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-facedness (danh từ): tính hai mặt, sự giả dối.
- The two-facedness of his actions was shocking. (Tính hai mặt trong hành động của anh ta thật gây sốc.)
- Double-dealing (tính từ/danh từ): lừa dối, phản bội (hành động nói hoặc làm hai điều trái ngược để lừa gạt).
- Duplicitous (tính từ): gian dối, hai lòng (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Hypocritical: đạo đức giả.
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Insincere: không chân thành.
- False: giả tạo.
Thành ngữ liên quan
- To wear two faces: (thành ngữ ít phổ biến hơn) có hai bộ mặt, hành xử hai mặt.
- A leader should not wear two faces. (Một nhà lãnh đạo không nên có hai bộ mặt.)
- To be a wolf in sheep's clothing: (thành ngữ tương đương về ý nghĩa) sói đội lốt cừu, chỉ người độc ác, xảo quyệt ngụy trang dưới vẻ ngoài hiền lành.
A person with a two-faced nature smiles at a colleague while secretly planning to undermine them.
tính từ
- lá mặt lá trái, không đáng tin cậy (người)