deficit

/'defisit/
Học thuật
Thân thiện
deficit

The company's budget report shows a significant deficit this quarter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu hụt, thâm hụt: Tình trạng khi số lượng hoặc số tiền được ít hơn số lượng hoặc số tiền cần thiết hoặc dự kiến, đặc biệt trong tài chính khi chi tiêu vượt quá thu nhập.
    • Khoản chênh lệch thiếu: Số tiền cụ thể bị thiếu hụt trong ngân sách hoặc tài khoản.
    • Điểm thua, sự thua thiệt: (Trong thể thao) Số điểm một đội hoặc cá nhân đang bị dẫn trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tài chính):
    • The country is facing a large trade deficit. (Đất nước đang đối mặt với thâm hụt thương mại lớn.)
    • The company had to cut costs to reduce its budget deficit. (Công ty phải cắt giảm chi phí để giảm thâm hụt ngân sách.)
  • Danh từ (Thể thao):
    • Our team overcame a ten-point deficit to win the game. (Đội của chúng tôi đã vượt qua khoảng cách thua 10 điểm để thắng trận đấu.)
  • Danh từ (Chức năng):
    • The patient shows a deficit in short-term memory. (Bệnh nhân biểu hiện sự thiếu hụt trong trí nhớ ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a deficit": vận hành trong tình trạng thâm hụt, chi nhiều hơn thu.
    • The government has been running a deficit for three consecutive years. (Chính phủ đã vận hành trong tình trạng thâm hụt trong ba năm liên tiếp.)
  • "attention deficit": sự thiếu hụt về khả năng tập trung chú ý.
    • Children with attention deficit may need special support in school. (Trẻ em bị thiếu hụt chú ý có thể cần sự hỗ trợ đặc biệttrường.)
Biến thể từ gần giống
  • Deficiency (n): Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ (thường về chất lượng, chất dinh dưỡng hoặc chức năng).
    • A vitamin C deficiency can cause scurvy. (Thiếu hụt vitamin C có thể gây bệnh scurvy.)
  • Shortfall (n): Sự thiếu hụt, khoản thiếu (so với dự kiến hoặc mục tiêu).
    • There is a significant shortfall in expected revenue. ( một khoản thiếu hụt đáng kể trong doanh thu dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Shortage: Sự thiếu hụt, tình trạng không đủ.
  • Lack: Sự thiếu, sự không .
  • Gap: Khoảng cách, chênh lệch.
Từ trái nghĩa
  • Surplus: Thặng dư, số dư.
  • Excess: Sự dư thừa, vượt quá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "deficit" danh từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động xử lý thâm hụt.) - Make up a deficit / Meet a deficit: Bù đắp, trang trải cho khoản thiếu hụt. - The government raised taxes to make up the fiscal deficit. (Chính phủ đã tăng thuế để bù đắp thâm hụt ngân sách.)

Thành ngữ liên quan
  • Twin deficits: Cặp song sinh thâm hụt (thường chỉ thâm hụt ngân sách thâm hụt thương mại xảy ra cùng lúc).
    • The economist warned about the risks of twin deficits to the economy. (Nhà kinh tế học cảnh báo về rủi ro của cặp song sinh thâm hụt đối với nền kinh tế.)
deficit

The company's budget report shows a significant deficit this quarter.

danh từ
  1. (tài chính) số tiền thiếu hụt (do chi lớn hơn thu)
    • to make up a deficit; to meet a deficit
      bù lại số tiền thiếu hụt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "deficit"

Từ có nhắc đến "deficit"