tweaker
/'twi:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người nghiện ma túy đá (methamphetamine): Từ lóng để chỉ một người nghiện hoặc thường xuyên sử dụng methamphetamine, một loại ma túy đá kích thích mạnh. Từ này xuất phát từ hành vi "tweak" (giật mình, bồn chồn, hành động lặp đi lặp lại) - những triệu chứng điển hình của người sử dụng chất này.
- Người đam mê chỉnh sửa, tinh chỉnh chi tiết: (Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sở thích) Chỉ một người liên tục điều chỉnh, sửa đổi nhỏ hoặc tối ưu hóa một thứ gì đó (như máy tính, xe hơi, thiết bị âm thanh) để đạt được hiệu suất hoặc kết quả tốt nhất, đôi khi đến mức ám ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa lóng về ma túy):
- The neighborhood has become unsafe due to the tweakers hanging around. (Khu phố đã trở nên không an toàn vì những kẻ nghiện ma túy đá lang thang quanh đây.)
- He was acting paranoid and jittery, like a tweaker. (Anh ta hành động hoang tưởng và bồn chồn, như một kẻ nghiện đá vậy.)
- Danh từ (nghĩa đam mê chỉnh sửa):
- My brother is a real audio tweaker; he's always adjusting his speaker system. (Anh trai tôi đúng là một tay đam mê chỉnh âm; anh ấy lúc nào cũng điều chỉnh hệ thống loa của mình.)
- You don't need to be a tweaker to enjoy this game, but it helps if you like customizing everything. (Bạn không cần phải là một người đam mê tinh chỉnh để thích trò chơi này, nhưng sẽ tốt hơn nếu bạn thích tùy chỉnh mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tweaker behavior": Hành vi điển hình của người nghiện meth, như lo lắng, nói nhiều, hoang tưởng, hoặc tập trung ám ảnh vào một nhiệm vụ nhỏ.
- The police recognized the signs of tweaker behavior. (Cảnh sát nhận ra các dấu hiệu của hành vi nghiện đá.)
- "A gear tweaker": (Thông tục) Một người đam mê chỉnh sửa, nâng cấp thiết bị hoặc phụ kiện, đặc biệt trong lĩnh vực nhiếp ảnh, âm thanh hoặc thể thao.
- He's such a gear tweaker, always buying new lenses for his camera. (Anh ta đúng là một tay mê đồ nghề, lúc nào cũng mua ống kính mới cho máy ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- To tweak (động từ):
- Tinh chỉnh, điều chỉnh nhỏ: Thực hiện một thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc điều chỉnh một cái gì đó.
- I just need to tweak the settings a bit. (Tôi chỉ cần tinh chỉnh cài đặt một chút.)
- Sử dụng ma túy đá (từ lóng): Sử dụng methamphetamine.
- He's been tweaking all night. (Nó đã phê đá cả đêm rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa nghiện ma túy: Methhead (kẻ nghiện đá), addict (người nghiện), user (người sử dụng).
- Đối với nghĩa đam mê chỉnh sửa: Perfectionist (người cầu toàn), modifier (người chỉnh sửa), enthusiast (người đam mê).
Lưu ý quan trọng
- Sắc thái: Từ "tweaker" (nghĩa chỉ người nghiện ma túy) mang sắc thái rất tiêu cực, xúc phạm và thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc của giới cảnh sát/truyền thông. Nó không phải là từ trang trọng.
- Phân biệt với nghĩa tham khảo: Nghĩa tham khảo "súng cao su (đồ chơi trẻ con)" là cực kỳ hiếm gặp và có thể lỗi thời. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "tweaker" được hiểu theo hai nghĩa chính được giải thích ở trên.
danh từ
- (từ lóng) súng cao su (đồ chơi trẻ con)