taker

/'teikə/
Học thuật
Thân thiện
taker

The bookmaker found a taker for the longshot bet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lấy, người nhận: Người thực hiện hành động lấy hoặc chấp nhận một thứ đó được đưa ra.
    • Người nhận đánh cuộc: Người chấp nhận một lời đề nghị cược hoặc một thách thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There were no takers for the old furniture we offered for free. (Không người nào nhận lấy đồ nội thất chúng tôi cho không.)
    • He was the only taker for the risky bet. (Anh ta người duy nhất nhận đánh cuộc mạo hiểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No takers": Không ai chấp nhận, không người nhận (một lời đề nghị, thách thức...).
    • I offered to help, but there were no takers. (Tôi đề nghị giúp đỡ, nhưng không ai nhận lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Undertaker (n): Người đảm nhận một công việc; (nghĩa chuyên biệt) người làm dịch vụ tang lễ.
  • Caregiver / Caretaker (n): Người chăm sóc.
Từ đồng nghĩa
  • Recipient: Người nhận.
  • Acceptor: Người chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'taker')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'taker')

taker

The bookmaker found a taker for the longshot bet.

danh từ
  1. người lấy, người nhận
  2. người nhận đánh cuộc