taker
/'teikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lấy, người nhận: Người thực hiện hành động lấy hoặc chấp nhận một thứ gì đó được đưa ra.
- Người nhận đánh cuộc: Người chấp nhận một lời đề nghị cá cược hoặc một thách thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There were no takers for the old furniture we offered for free. (Không có người nào nhận lấy đồ nội thất cũ mà chúng tôi cho không.)
- He was the only taker for the risky bet. (Anh ta là người duy nhất nhận đánh cuộc mạo hiểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "No takers": Không có ai chấp nhận, không có người nhận (một lời đề nghị, thách thức...).
- I offered to help, but there were no takers. (Tôi đề nghị giúp đỡ, nhưng không có ai nhận lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Undertaker (n): Người đảm nhận một công việc; (nghĩa chuyên biệt) người làm dịch vụ tang lễ.
- Caregiver / Caretaker (n): Người chăm sóc.
Từ đồng nghĩa
- Recipient: Người nhận.
- Acceptor: Người chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'taker')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'taker')
danh từ
- người lấy, người nhận
- người nhận đánh cuộc