tweeny

/'twi:ni/
Học thuật
Thân thiện
tweeny

A tweeny carries a tray of tea into the drawing room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • sen, người hầu gái: Chỉ một người hầu trong gia đình, thường phụ nữ trẻ, làm các công việc vặt trong nhà đôi khi giúp việc trong bếp. Từ này phổ biến trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family employed a tweeny to help with the cleaning and cooking. (Gia đình đó thuê một sen để giúp việc dọn dẹp nấu nướng.)
    • In the old mansion, the tweeny was responsible for lighting the fires and serving tea. (Trong dinh thự , sen nhiệm vụ nhóm lửa phục vụ trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Between-stairs maid": Một cách gọi khác cho "tweeny", xuất phát từ việc ấy làm việc giữa các tầng (giữa tầng bếp các phòng khác).
    • She worked as a between-stairs maid, constantly running errands. ( ấy làm việc như một người hầu giữa các tầng, luôn luôn chạy việc vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Between-maid (n): Một từ đồng nghĩa khác của "tweeny".

    • The between-maid's duties were numerous and tiring. (Nhiệm vụ của người hầu giữa các tầng rất nhiều mệt mỏi.)
  • Housemaid (n): Người hầu gái (nói chung, có thể không bao gồm việc bếp).

  • Scullery maid (n): Người hầu gái chuyên rửa bát đĩa làm việc trong khu vực bếp.
Từ đồng nghĩa
  • Maidservant: Người hầu gái.
  • Domestic help: Người giúp việc trong nhà.
Lưu ý
  • Từ "tweeny" từ thông tục, nguồn gốc từ việc rút gọn của "between". mang sắc thái lịch sử ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, thường xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh mô tả thời kỳ trước.
  • Vai trò của một "tweeny" thường vị trí thấp nhất trong hệ thống người hầu trong một gia đình thượng lưu thời xưa.
tweeny

A tweeny carries a tray of tea into the drawing room.

danh từ
  1. (thông tục) sen, người hầu gái (vừa giúp nấu ăn, vừa làm việc vặt trong nhà)

Từ gần giống