teeny

/'ti:ni/ Cách viết khác : (teeny-weeny) /'ti:ni'wi:ni/
Học thuật
Thân thiện
teeny

A teeny ladybug crawls on a large green leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ xíu, rất nhỏ: "teeny" một tính từ không chính thức (thông tục) dùng để mô tả một thứ đó kích thước rất nhỏ, nhỏ hơn mức bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a teeny kitten that fits in her hand. ( ấy một chú mèo con nhỏ xíu có thể nằm gọn trong lòng bàn tay.)
    • Could I have just a teeny bit more sugar in my coffee? (Tôi có thể xin thêm một chút xíu đường vào cà phê được không?)
    • There's a teeny scratch on the screen, but you can barely see it. ( một vết xước nhỏ xíu trên màn hình, nhưng bạn khó thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teeny-weeny": một biến thể nhấn mạnh hơn, cũng có nghĩa "nhỏ xíu, rất nhỏ". Đây cách nói láy, thường dùng trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc với trẻ em.
    • Would you like a teeny-weeny piece of cake? (Con muốn một miếng bánh nhỏ xíu không?)
    • I just need a teeny-weeny bit of help. (Tôi chỉ cần một chút xíu sự giúp đỡ thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Teeny-weeny (adj): nhỏ xíu, rất nhỏ (nhấn mạnh hơn "teeny").
  • Tiny (adj): nhỏ bé, tí hon (từ đồng nghĩa phổ biến ít thông tục hơn).
  • Minuscule (adj): cực kỳ nhỏ, vi (từ trang trọng hơn).
  • Wee (adj): nhỏ xíu (thường dùng trong tiếng Anh Scotland hoặc không chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Tiny: nhỏ bé, tí hon.
  • Minuscule: cực kỳ nhỏ.
  • Microscopic: nhỏ như có thể nhìn dưới kính hiển vi, li ti.
  • Itsy-bitsy: nhỏ xíu (một từ thông tục khác, sắc thái tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "teeny" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "teeny" một cách cố định.)

teeny

A teeny ladybug crawls on a large green leaf.

tính từ
  1. (thông tục) nhỏ xíu, rất nhỏ

Từ chứa "teeny"