twinkling
/'twiɳkliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lấp lánh, sự nhấp nháy: Ánh sáng nhỏ, yếu và không liên tục phát ra từ một nguồn sáng, thường thấy ở các vì sao trên bầu trời đêm.
- Khoảnh khắc rất ngắn, cái chớp mắt: Một khoảng thời gian cực kỳ ngắn ngủi, tương đương với một cái nháy mắt.
Tính từ:
- Lấp lánh, nhấp nháy: (Dùng để mô tả ánh sáng) phát ra những tia sáng nhỏ, nhanh và không đều.
- Long lanh, lóng lánh: (Nghĩa bóng) mô tả thứ gì đó sáng, rực rỡ và thu hút, thường là đôi mắt hoặc nụ cười.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We watched the twinkling of the stars from the hilltop. (Chúng tôi ngắm nhìn sự lấp lánh của các vì sao từ đỉnh đồi.)
- He finished the task in the twinkling of an eye. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ trong nháy mắt.)
Tính từ:
- The twinkling lights of the city looked beautiful from the airplane window. (Những ánh đèn lấp lánh của thành phố trông thật đẹp từ cửa sổ máy bay.)
- She greeted me with a twinkling smile. (Cô ấy chào tôi với một nụ cười long lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a twinkling" / "in the twinkling of an eye": Trong chớp mắt, trong khoảnh khắc rất ngắn. Nhấn mạnh sự việc xảy ra nhanh đến mức khó tin.
- The magician made the coin disappear in a twinkling. (Ảo thuật gia làm đồng xu biến mất trong chớp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Twinkle (động từ): Lấp lánh, nhấp nháy.
- Stars twinkle in the night sky. (Các ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
- Twinkly (tính từ): Có tính chất lấp lánh, long lanh.
- He has twinkly blue eyes. (Anh ấy có đôi mắt xanh long lanh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "khoảnh khắc"): Flash, instant, blink, moment.
- Tính từ (nghĩa "lấp lánh"): Sparkling, glittering, shimmering, scintillating.
Thành ngữ liên quan
- "In the twinkling of an eye": Trong nháy mắt, rất nhanh chóng. Đây là thành ngữ phổ biến nhất với từ này.
- The weekend was over in the twinkling of an eye. (Ngày cuối tuần trôi qua trong nháy mắt.)
danh từ
- sự lấp lánh
- the twinkling of the starssự lấp lánh của các vì sao
- sự nhấy nháy; cái nháy mắt
Idioms
- in a twinkling
- in the twinkling of an eyetrong nháy mắt
tính từ
- lấp lánh
- nhấp nhánh; (nghĩa bóng) long lanh, lóng lánh