two dozen

Định nghĩa

Danh từ: Số lượng hai , tức là hai mươi bốn (24) đơn vị. Từ "two dozen" một cụm từ chỉ số lượng cụ thể, thường dùng để đếm các vật phẩm được bán hoặc sắp xếp theo (12 đơn vị).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua hai trứng cho bữa tiệc.)
  • (Tiệm bánh bán hai bánh quy trong một hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a two-dozen pack": gói hai .

    • I prefer to buy a two-dozen pack of soda cans. (Tôi thích mua gói hai lon nước ngọt.)
  • "two dozen roses": hai hoa hồng.

    • He gave her two dozen roses on their anniversary. (Anh ấy tặng ấy hai hoa hồng vào ngày kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dozen (danh từ): một (12 đơn vị).

    • A dozen eggs cost $3. (Một trứng giá 3 đô la.)
  • Half a dozen (danh từ): nửa tá (6 đơn vị).

    • I need half a dozen apples for the pie. (Tôi cần nửa tá táo cho cái bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-four: hai mươi bốn (số đếm trực tiếp).
    • There are twenty-four hours in a day. ( hai mươi bốn giờ trong một ngày.)
Các cụm từ liên quan
  • By the dozen: theo (mua với số lượng lớn).

    • They sell eggs by the dozen. (Họ bán trứng theo .)
  • A baker's dozen: một của thợ làm bánh (13 đơn vị).

    • She ordered a baker's dozen of bagels. ( ấy đặt một của thợ làm bánh bánh mì vòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Six of one, half a dozen of the other: sáu một bên, nửa tá bên kia (chỉ hai lựa chọn không khác nhau).
    • Whether you go by bus or train, it's six of one, half a dozen of the other. ( bạn đi bằng xe buýt hay tàu hỏa, cũng chẳng khác gì nhau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

two dozen
A baker arranges two dozen fresh rolls in a basket.