two times

two times

The price increased two times last year.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Hai lần: "two times" có nghĩa một hành động xảy ra hai lần, hoặc một số lượng được nhân đôi.
    • Gấp đôi: Trong ngữ cảnh toán học hoặc so sánh, "two times" chỉ một giá trị được tăng lên gấp hai lần.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • I have visited Paris two times. (Tôi đã đến thăm Paris hai lần.)
    • She called me two times this morning. ( ấy đã gọi cho tôi hai lần sáng nay.)
  • Ngữ cảnh nhân đôi:

    • The price increased two times last year. (Giá đã tăng gấp đôi vào năm ngoái.)
    • He earns two times more than his brother. (Anh ấy kiếm được gấp đôi so với em trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "two times over": nhấn mạnh việc lặp lại hoàn toàn hai lần.

    • I have read the book two times over. (Tôi đã đọc cuốn sách này hai lần từ đầu đến cuối.)
  • "not two times": dùng để phủ định hoặc nhấn mạnh sự hiếm hoi.

    • He doesn't need to be told two times. (Anh ấy không cần phải được nhắc nhở hai lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Twice (trạng từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa "hai lần".

    • I have visited Paris twice. (Tôi đã đến thăm Paris hai lần.)
  • Twofold (tính từ/trạng từ): gấp đôi, theo cách nhân đôi.

    • The benefits are twofold. (Lợi ích gấp đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Twice: hai lần (thông dụng nhất).
  • Double: gấp đôi (thường dùng trong so sánh số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "two times" thường được dùng như một trạng từ độc lập, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Two times a charm": biến thể của "third time's a charm" (lần thứ ba mới thành công), nhưng ít phổ biến.

    • He failed twice, but they say two times a charm? (Anh ấy thất bại hai lần, nhưng người ta nói lần thứ ba mới may mắn?)
  • "Think two times": nghĩ kỹ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.

    • You should think two times before making that decision. (Bạn nên nghĩ kỹ hai lần trước khi đưa ra quyết định đó.)