two-bagger
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đánh hai chạy (bóng chày): "two-bagger" là một thuật ngữ trong môn bóng chày, chỉ một cú đánh bóng cho phép người đánh bóng chạy an toàn đến căn cứ thứ hai. Đây là một dạng "double" (cú đánh đôi) trong bóng chày.
Ví dụ sử dụng
- (Người đánh bóng đã thực hiện một cú đánh hai chạy vào sân trung tâm xa.)
- (Anh ấy ăn mừng cú đánh hai chạy của mình bằng một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a two-bagger": đạt được một cú đánh hai chạy.
- The player got a two-bagger in the final inning. (Cầu thủ đã đạt được một cú đánh hai chạy trong hiệp cuối cùng.)
"to hit a two-bagger": thực hiện một cú đánh hai chạy.
- He hit a two-bagger that drove in two runs. (Anh ấy đã thực hiện một cú đánh hai chạy giúp ghi hai điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Two-base hit: cú đánh hai căn cứ (từ đồng nghĩa với "two-bagger").
- The two-base hit was crucial for the team. (Cú đánh hai căn cứ rất quan trọng cho đội.)
Double: cú đánh đôi (thuật ngữ phổ biến hơn trong bóng chày, tương đương với "two-bagger").
- He hit a double to left field. (Anh ấy đã thực hiện một cú đánh đôi vào sân trái.)
Từ đồng nghĩa
- Double: cú đánh đôi (trong bóng chày).
- Two-base hit: cú đánh hai căn cứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "two-bagger" thường không đi kèm với các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "two-bagger" không có thành ngữ phổ biến ngoài ngữ cảnh bóng chày.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
