debaucher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đồi bại, kẻ trụy lạc: "debaucher" chỉ một người có hành vi hoặc lối sống sa đọa, thường liên quan đến sự thái quá về tình dục, rượu chè hoặc các thú vui trụy lạc.
- Kẻ xâm hại tình dục: Trong một số ngữ cảnh, từ này mang nghĩa nặng nề hơn, chỉ người có hành vi tấn công hoặc xâm phạm tình dục người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Thị trấn bị sốc trước vụ bắt giữ một kẻ đồi bại nổi tiếng.)
- (Anh ta bị gán mác là kẻ trụy lạc sau hành vi tai tiếng tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a debaucher of youth": kẻ làm hư hỏng giới trẻ.
- The corrupt official was seen as a debaucher of young innocents. (Quan chức tham nhũng bị coi là kẻ làm hư hỏng những người trẻ ngây thơ.)
"debaucher of morals": kẻ hủy hoại đạo đức.
- In the novel, the antagonist is a debaucher of morals who leads others astray. (Trong tiểu thuyết, nhân vật phản diện là kẻ hủy hoại đạo đức, dẫn dắt người khác lạc lối.)
Biến thể và từ gần giống
Debauchery (danh từ): sự đồi bại, trụy lạc.
- The party was filled with debauchery and excess. (Bữa tiệc tràn ngập sự trụy lạc và thái quá.)
Debauched (tính từ): sa đọa, hư hỏng.
- He led a debauched life of drinking and gambling. (Anh ta sống một cuộc đời sa đọa với rượu chè và cờ bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Rake: kẻ ăn chơi trụy lạc.
- Libertine: kẻ phóng túng, không bị ràng buộc bởi đạo đức.
- Seducer: kẻ quyến rũ, thường với mục đích xấu.
- Predator: kẻ săn mồi, thường dùng để chỉ người có hành vi xâm hại tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Debauch someone: làm hư hỏng, dụ dỗ ai đó vào con đường trụy lạc.
- The older man tried to debauch the young apprentice with promises of wealth. (Người đàn ông lớn tuổi đã cố gắng làm hư hỏng người học việc trẻ bằng những lời hứa về sự giàu có.)
Thành ngữ liên quan
- A debaucher's paradise: thiên đường của kẻ trụy lạc (nơi mà sự sa đọa được dung túng).
- The city's nightlife was a debaucher's paradise for those seeking excess. (Cuộc sống về đêm của thành phố là thiên đường của kẻ trụy lạc cho những ai tìm kiếm sự thái quá.)