two-note call
Định nghĩa
Danh từ: Tiếng kêu hai nốt – một loại tiếng kêu của chim, đặc biệt là chim cu, chỉ gồm hai âm thanh riêng biệt, thường lặp lại theo một nhịp điệu cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng kêu hai nốt của chim cu là một âm thanh quen thuộc vào mùa xuân.)
- (Những người ngắm chim có thể nhận biết nhiều loài qua tiếng kêu hai nốt đặc trưng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to emit a two-note call": phát ra tiếng kêu hai nốt.
- The male bird emits a two-note call to attract a mate. (Con chim trống phát ra tiếng kêu hai nốt để thu hút bạn tình.)
- "a repetitive two-note call": tiếng kêu hai nốt lặp đi lặp lại.
- The repetitive two-note call echoed through the forest. (Tiếng kêu hai nốt lặp đi lặp lại vang vọng khắp khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Call (n): tiếng kêu (của động vật, đặc biệt là chim).
- The call of the owl is a haunting sound. (Tiếng kêu của cú là một âm thanh ám ảnh.)
- Note (n): nốt, âm thanh riêng lẻ (trong âm nhạc hoặc tiếng động).
- Each note in the bird's song is clear and distinct. (Mỗi nốt trong tiếng hót của chim đều rõ ràng và riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Double-note call: tiếng kêu hai nốt (cách nói thay thế ít phổ biến hơn).
- Birdcall: tiếng kêu của chim (nói chung, bao gồm cả tiếng kêu hai nốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call out: kêu lên, gọi to (có thể dùng cho chim khi phát ra tiếng kêu hai nốt).
- The cuckoo calls out its two-note call from the treetops. (Chim cu kêu lên tiếng kêu hai nốt của nó từ ngọn cây.)
Thành ngữ liên quan
- As clear as a two-note call: rõ ràng như tiếng kêu hai nốt (thành ngữ so sánh, ít phổ biến, dùng để miêu tả một thông điệp đơn giản, dễ hiểu).
- His instructions were as clear as a two-note call, leaving no room for confusion. (Chỉ dẫn của anh ấy rõ ràng như tiếng kêu hai nốt, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn.)