tympanites

/,timpə'naiti:z/
Học thuật
Thân thiện
tympanites

A doctor gently palpates a patient's abdomen to assess tympanites.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự trướng bụng: Tình trạng bụng bị căng phồng, chướng lên do sự tích tụ khí trong ruột hoặc trong khoang phúc mạc (ổ bụng). Đây một triệu chứng thường gặp trong các bệnh về tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the hospital with severe abdominal pain and tympanites. (Bệnh nhân được nhập viện đau bụng dữ dội chứng trướng bụng.)
    • Tympanites is a common symptom of intestinal obstruction. (Trướng bụng một triệu chứng phổ biến của tắc ruột.)
    • The doctor examined the abdomen for signs of tympanites. (Bác sĩ kiểm tra vùng bụng để tìm dấu hiệu của chứng trướng bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tympanitic" (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của chứng trướng bụng.
    • The percussion of the abdomen produced a tympanitic sound. (Việc vào bụng tạo ra âm thanh như tiếng trống, đặc trưng của trướng bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abdominal distension: Sự căng chướng bụng (cụm từ y khoa đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Bloating: Cảm giác đầy hơi, chướng bụng (từ thông dụng trong đời sống, mức độ nhẹ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Metiorism: (Thuật ngữ y khoa) Chứng đầy hơi, trướng bụng.
  • Abdominal bloating: Sự chướng bụng.
Lưu ý sử dụng
  • Tympanites một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc trao đổi giữa các nhân viên y tế. Trong giao tiếp thông thường về triệu chứng, người ta thường dùng các từ như "bloating", "abdominal distension" hoặc "đầy hơi, chướng bụng" trong tiếng Việt.
tympanites

A doctor gently palpates a patient's abdomen to assess tympanites.

danh từ
  1. (y học) sự trướng bụng

Từ gần giống