tympanitis

/,timpə'naitis/
Học thuật
Thân thiện
tympanitis

A doctor uses an otoscope to examine a patient's ear for signs of tympanitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm tai giữa, viêm màng nhĩ: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự viêm nhiễm ở tai giữa hoặc màng nhĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's fever and ear pain were diagnosed as tympanitis. (Sốt đau tai của đứa trẻ được chẩn đoán viêm tai giữa.)
    • Untreated tympanitis can lead to hearing loss. (Viêm màng nhĩ không được điều trị có thể dẫn đến mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng. Trong hội thoại hàng ngày, mọi người thường dùng các cụm từ mô tả phổ biến hơn như "nhiễm trùng tai giữa" (middle ear infection).
Biến thể từ gần giống
  • Tympanic (adj): thuộc về màng nhĩ hoặc tai giữa.
    • The doctor examined the tympanic membrane. (Bác sĩ kiểm tra màng nhĩ.)
  • Otitis media (n): thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương đương, chỉ tình trạng viêm tai giữa.
Từ đồng nghĩa
  • Middle ear infection: Nhiễm trùng tai giữa (cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Anh phổ thông).
tympanitis

A doctor uses an otoscope to examine a patient's ear for signs of tympanitis.

danh từ
  1. (y học) viêm tai giữa, viêm màng nhĩ

Từ gần giống