type-foundry

/'taip,faundri/
Học thuật
Thân thiện
type-foundry

A type-foundry produces metal type for printing presses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng đúc chữ in: Một cơ sở sản xuất, nơi các chữ in kim loại (type) được đúc ra để sử dụng trong ngành in ấn truyền thống, đặc biệt in typo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This antique printing press came from an old type-foundry. (Chiếc máy in cổ này đến từ một xưởng đúc chữ in .)
    • The invention of the Linotype machine changed the work of the type-foundry. (Phát minh ra máy Linotype đã thay đổi công việc của xưởng đúc chữ in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a type-foundry": điều hành một xưởng đúc chữ in.
    • His family used to operate a type-foundry for three generations. (Gia đình anh ấy từng điều hành một xưởng đúc chữ in qua ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Typefounder (n): thợ đúc chữ in, chủ xưởng đúc chữ in.
  • Typefounding (n): nghề đúc chữ in, công việc đúc chữ in.
Từ đồng nghĩa
  • Letter foundry: xưởng đúc chữ (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Printing type factory: nhà máy sản xuất chữ in.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "type" (chữ in) "foundry" (xưởng đúc). chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử ngành in ấn hoặc khi nói về các kỹ thuật in truyền thống.
type-foundry

A type-foundry produces metal type for printing presses.

danh từ
  1. xưởng đúc chữ in

Từ gần giống