typewrite
/'taiprait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh máy: Hành động viết văn bản bằng cách sử dụng một máy đánh chữ (typewriter), nơi người dùng nhấn các phím để in chữ lên giấy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She learned to typewrite quickly and accurately. (Cô ấy đã học cách đánh máy nhanh và chính xác.)
- All official documents had to be typewritten. (Tất cả các tài liệu chính thức đều phải được đánh máy.)
- He would typewrite his novels late into the night. (Ông ấy thường đánh máy các cuốn tiểu thuyết của mình đến tận khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to typewrite a letter": đánh máy một lá thư.
- Before email, people would typewrite letters and send them by post. (Trước thời email, người ta thường đánh máy thư và gửi chúng qua đường bưu điện.)
- "a typewritten manuscript": một bản thảo được đánh máy.
- The author submitted a typewritten manuscript to the publisher. (Tác giả đã nộp một bản thảo đánh máy cho nhà xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Typewriter (n): máy đánh chữ.
- The old typewriter made a loud clacking sound. (Chiếc máy đánh chữ cũ phát ra tiếng lách cách lớn.)
- Typewriting (n): kỹ năng hoặc hành động đánh máy.
- Her typewriting speed was impressive. (Tốc độ đánh máy của cô ấy thật ấn tượng.)
- Typist (n): người đánh máy, thư ký đánh máy.
- The typist transcribed the recorded meeting. (Người đánh máy đã chép lại buổi họp được ghi âm.)
Từ đồng nghĩa
- Type (v): đánh máy (từ hiện đại và phổ biến hơn, dùng cho cả máy đánh chữ và máy tính).
- Please type your answer. (Hãy đánh máy câu trả lời của bạn.)
Lưu ý
- "Typewrite" là một động từ cụ thể liên quan đến việc sử dụng máy đánh chữ (typewriter). Trong tiếng Anh hiện đại, từ "type" được sử dụng phổ biến hơn cho cả việc đánh máy trên máy tính và máy đánh chữ. "Typewrite" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc để nhấn mạnh vào công cụ là máy đánh chữ.