typhlite

Học thuật
Thân thiện
typhlite

La typhlite est une inflammation de l'appendice.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm ruột tịt: "Typhlite" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm của ruột tịt (manh tràng), đoạn đầu của ruột già nối với ruột non.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une typhlite. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm ruột tịt.)
    • La typhlite peut causer des douleurs abdominales intenses. (Viêm ruột tịt có thể gây ra những cơn đau bụng dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Typhlite aiguë": viêm ruột tịt cấp tính.

    • Le patient a été hospitalisé pour une typhlite aiguë. (Bệnh nhân đã được nhập viện viêm ruột tịt cấp tính.)
  • "Typhlite chronique": viêm ruột tịt mãn tính.

    • Il souffre d'une typhlite chronique depuis plusieurs années. (Ông ấy bị viêm ruột tịt mãn tính đã nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Typhlocolite (n.f): viêm ruột tịt đại tràng.
    • La typhlocolite est une inflammation plus étendue. (Viêm ruột tịt đại tràngmột tình trạng viêm lan rộng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cécite (n.f): (trong y học, ít phổ biến hơn) cũng có thể chỉ viêm manh tràng.
  • Inflammation du cæcum: viêm manh tràng (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn).
typhlite

La typhlite est une inflammation de l'appendice.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm ruột tịt

Từ chứa "typhlite"

Từ có nhắc đến "typhlite"