typhlopidae

Định nghĩa

Typhlopidae một danh từ (số nhiều) trong tiếng Anh, dùng để chỉ một họ rắn nhỏ, được gọi chung rắn hoặc rắn hổ . Đây những loài rắn không nọc độc, sống chủ yếu dưới lòng đất, kích thước nhỏ (thường dài dưới 30 cm), mắt rất nhỏ hoặc tiêu giảm do thích nghi với môi trường đất tối.

dụ sử dụng
  • (Họ rắn thường bị nhầm với giun đất kích thước nhỏ thói quen đào hang.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới thuộc họ rắn Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family Typhlopidae": cụm từ dùng trong phân loại sinh học để chỉ họ rắn .
    • The family Typhlopidae includes over 200 species worldwide. (Họ rắn bao gồm hơn 200 loài trên toàn thế giới.)
  • "typhlopid": dạng tính từ hoặc danh từ chỉ thành viên của họ này.
    • Typhlopid snakes are known for their reduced eyes. (Rắn họ nổi tiếng với đôi mắt tiêu giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Typhlopid (tính từ/danh từ): thuộc họ rắn , hoặc một thành viên của họ này.
    • A typhlopid snake was found in the garden. (Một con rắn họ được tìm thấy trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind snake: rắn (tên gọi thông thường).
  • Worm snake: rắn giun (một tên gọi khác do hình dạng giống giun).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "typhlopidae" đây thuật ngữ sinh học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống