typhose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sốt dạng thương hàn: Trong y học, "typhose" chỉ một loại sốt có các triệu chứng tương tự bệnh thương hàn.
- Bệnh rù (gà): Trong thú y học, đặc biệt là về gia cầm, "typhose" dùng để chỉ một bệnh truyền nhiễm ở gà, còn gọi là bệnh rù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin suspecte une typhose. (Bác sĩ nghi ngờ một ca sốt dạng thương hàn.)
- La typhose aviaire est une maladie contagieuse. (Bệnh rù gà là một bệnh truyền nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fièvre typhose": Sốt dạng thương hàn.
- Le patient présente les symptômes d'une fièvre typhose. (Bệnh nhân có các triệu chứng của sốt dạng thương hàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Typhoïde (n.f): Bệnh thương hàn (một bệnh nhiễm trùng đường ruột nghiêm trọng hơn, do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra).
- La typhoïde se transmet par l'eau ou les aliments contaminés. (Bệnh thương hàn lây truyền qua nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Fièvre entérique: Sốt đường ruột (cách gọi khác cho sốt có đặc điểm như thương hàn).
- Pullorose: Bệnh bạch lỵ gà (một tên gọi khác cho bệnh truyền nhiễm ở gia cầm).
danh từ giống cái
- (y học) sốt dạng thương hàn
- (thú y học) bệnh rù (gà)