typhose

danh từ giống cái
  1. (y học) sốt dạng thương hàn
  2. (thú y học) bệnh ()

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "typhose"

typhose
Une poule malade présente des symptômes de typhose.