typification

/,tipifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
typification

A botanist creates a typification of a new flower species.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điển hình hóa, sự tiêu biểu hóa: Hành động hoặc quá trình lựa chọn hoặc trình bày một cái đó như là một dụ điển hình, đại diện cho một nhóm hoặc một loại lớn hơn.
    • Vật điển hình, mẫu tiêu biểu: Bản thân một dụ, mô hình hoặc biểu tượng được coi đại diện tiêu biểu cho những đặc điểm chung của một nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author's use of a corrupt politician is a clear typification of the problems in the system. (Việc tác giả sử dụng hình tượng một chính trị gia tham nhũng một sự điển hình hóa rõ ràng cho những vấn đề trong hệ thống.)
    • This painting is considered the typification of the Romantic art movement. (Bức tranh này được coi vật điển hình của trào lưu nghệ thuật Lãng mạn.)
    • Typification is a common method in sociological research. (Sự điển hình hóa một phương pháp phổ biến trong nghiên cứu xã hội học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học xã hội phân loại: "Typification" thường được dùng để chỉ quá trình xác định các đặc điểm cốt lõi để phân loại các hiện tượng xã hội hoặc sinh vật.
    • The typification of social roles helps us understand expected behaviors. (Sự điển hình hóa các vai trò xã hội giúp chúng ta hiểu các hành vi được mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Typify (động từ): Làm điển hình, tiêu biểu cho.
    • This building typifies the architectural style of the period. (Tòa nhà này điển hình cho phong cách kiến trúc của thời kỳ đó.)
  • Typical (tính từ): Điển hình, tiêu biểu.
    • A typical example. (Một dụ điển hình.)
  • Type (danh từ): Loại, kiểu; mẫu, hình mẫu.
    • A new type of engine. (Một loại động cơ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Exemplification: Sự nêu gương, sự minh họa bằng dụ.
  • Representation: Sự đại diện, sự tượng trưng.
  • Embodiment: Sự hiện thân, sự thể hiện cụ thể.
  • Archetype: Nguyên mẫu, mẫu gốc.
Từ trái nghĩa
  • Anomaly: Điều bất thường, ngoại lệ.
  • Aberration: Sự sai lệch, sự khác thường.
  • Exception: Ngoại lệ.
typification

A botanist creates a typification of a new flower species.

danh từ
  1. sự làm mẫu, sự làm điền hình
  2. mẫu, điển hình, vật tiêu biểu

Từ đồng nghĩa