exemplification
/ig,zemplifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự minh họa bằng ví dụ, sự nêu ví dụ: Hành động giải thích hoặc làm rõ một khái niệm bằng cách đưa ra một hoặc nhiều ví dụ cụ thể.
- Ví dụ minh họa, điển hình: Bản thân ví dụ được dùng để minh họa, thường là một trường hợp cụ thể, rõ ràng đại diện cho một nguyên tắc hoặc ý tưởng chung.
- Bản sao, bản chứng thực: (Trong văn bản pháp lý hoặc chính thức) Một bản sao chính thức hoặc được chứng thực của một tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher's exemplification of the grammar rule made it easy to understand. (Sự minh họa bằng ví dụ của giáo viên về quy tắc ngữ pháp đã làm cho nó dễ hiểu.)
- This case is a perfect exemplification of the challenges faced by small businesses. (Trường hợp này là một ví dụ minh họa hoàn hảo cho những thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt.)
- He submitted an exemplification of the contract to the court. (Anh ta đã nộp một bản sao chứng thực của hợp đồng cho tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by way of exemplification": như một cách để minh họa.
- The author included several case studies by way of exemplification. (Tác giả đã đưa vào một số nghiên cứu tình huống như một cách để minh họa.)
"serve as an exemplification of": đóng vai trò là một ví dụ minh họa cho.
- Her dedication serves as an exemplification of true leadership. (Sự tận tâm của cô ấy đóng vai trò là một ví dụ minh họa cho sự lãnh đạo đích thực.)
Biến thể và từ gần giống
Exemplify (động từ): minh họa bằng ví dụ, là ví dụ điển hình của.
- These results exemplify the success of the new policy. (Những kết quả này minh họa cho sự thành công của chính sách mới.)
Exemplary (tính từ): gương mẫu, mẫu mực.
- He received an award for his exemplary conduct. (Anh ấy đã nhận được một giải thưởng vì tư cách gương mẫu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Illustration: sự minh họa, ví dụ minh họa.
- Instance: ví dụ, trường hợp.
- Demonstration: sự chứng minh, minh họa.
- Typification: sự điển hình hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "exemplification")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exemplification")
danh từ
- sự minh hoạ bằng thí dụ; thí dụ minh hoạ
- sự sao; bản sao (một văn kiện)