typologie

danh từ giống cái
  1. loại hình học
  2. hệ thống các kiểu, hệ thống loại hình
    • Typologie des régimes politiques
      hệ thống các kiểu chế độ chính trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "typologie"

typologie
Une typologie des arbres aide les botanistes à les classer.