tyranny

/'tirəni/
Học thuật
Thân thiện
tyranny

A king imposes tyranny on his subjects with harsh laws and soldiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bạo ngược, sự chuyên chế: Hành vi cai trị một cách độc đoán tàn bạo, sử dụng quyền lực một cách áp bức bất công.
    • Chính thể bạo chúa, chính thể chuyên chế: Một hệ thống chính phủ trong đó quyền lực được nắm giữ bởi một người cai trị độc tài, người thường sử dụng sự đe dọa bạo lực để duy trì quyền kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The people rebelled against the king's tyranny. (Người dân nổi dậy chống lại sự bạo ngược của nhà vua.)
    • Living under tyranny means having no basic freedoms. (Sống dưới chế độ chuyên chế đồng nghĩa với việc không các quyền tự do cơ bản.)
    • The tyranny of the dictator was felt by every citizen. (Sự cai trị bạo ngược của nhà độc tài đã được cảm nhận bởi mọi công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The tyranny of the majority": Sự chuyên chế của đa số.

    • The philosopher warned about the potential tyranny of the majority in a democracy. (Nhà triết học cảnh báo về nguy chuyên chế của đa số trong một nền dân chủ.)
  • "The tyranny of distance": Sự khắc nghiệt/trở ngại do khoảng cách địa xa xôi gây ra (nghĩa ẩn dụ).

    • In the 19th century, the tyranny of distance made communication between continents very slow. (Vào thế kỷ 19, khoảng cách địa xa xôi khiến việc liên lạc giữa các lục địa trở nên rất chậm chạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrant (danh từ): Bạo chúa, kẻ chuyên chế.

    • The tyrant was overthrown by a popular uprising. (Bạo chúa đã bị lật đổ bởi một cuộc nổi dậy của nhân dân.)
  • Tyrannical (tính từ): Thuộc về bạo chúa, chuyên chế, độc đoán.

    • His tyrannical rule lasted for decades. (Sự cai trị độc đoán của ông ta kéo dài hàng thập kỷ.)
  • Tyrannize (động từ): Cai trị một cách bạo ngược, áp bức.

    • The warlord tyrannized the local population. (Tên tướng cướp đã áp bức người dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Despotism: Chế độ chuyên quyền.
  • Oppression: Sự áp bức.
  • Autocracy: Chế độ chuyên chế, quyền lực tuyệt đối.
  • Dictatorship: Nền chuyên chính, chế độ độc tài.
Từ trái nghĩa
  • Democracy: Nền dân chủ.
  • Freedom: Tự do.
  • Liberty: Tự do, quyền tự do.
Thành ngữ liên quan
  • "To live under a tyranny": Sống dưới một chế độ độc tài/bạo ngược.
    • For years, they lived under a tyranny that suppressed all dissent. (Trong nhiều năm, họ sống dưới một chế độ chuyên chế đàn áp mọi sự bất đồng chính kiến.)
tyranny

A king imposes tyranny on his subjects with harsh laws and soldiers.

danh từ
  1. sự bạo ngược, sự chuyên chế
  2. hành động bạo ngược, hành động chuyên chế
  3. chính thể bạo chúa, chính thể chuyên chế

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tyranny"