tyrolien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tỉnh Tyrol: Chỉ những gì có liên quan đến tỉnh Tyrol, một khu vực lịch sử và văn hóa nằm ở dãy núi Alps, ngày nay thuộc về cả Áo và Ý.
- (Thuộc) người Tyrol: Chỉ những gì liên quan đến con người, văn hóa hoặc phong tục của vùng Tyrol.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture tyrolienne est riche en chants et danses traditionnels. (Văn hóa Tyrol rất phong phú với các bài hát và điệu nhảy truyền thống.)
- Il porte un chapeau tyrolien caractéristique. (Anh ấy đội một chiếc mũ Tyrol đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Costume tyrolien": Trang phục truyền thống của vùng Tyrol, thường bao gồm váy dirndl cho phụ nữ và quần lederhosen cho nam giới.
- Les danseurs portaient des costumes tyroliens colorés. (Các vũ công mặc những bộ trang phục Tyrol đầy màu sắc.)
"Chalet tyrolien": Kiểu nhà gỗ đặc trưng của vùng núi Alps thuộc Tyrol.
- Nous avons séjourné dans un charmant chalet tyrolien. (Chúng tôi đã ở trong một ngôi nhà gỗ Tyrol đáng yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyrol (danh từ riêng): Tên của khu vực, tỉnh Tyrol.
- Tyrolienne (danh từ giống cái):
- Bài hát/dân ca Tyrol: Một thể loại âm nhạc dân gian đặc trưng của vùng này.
- Một điệu nhảy dân gian của vùng Tyrol.
Từ đồng nghĩa
- Alpin (tính từ): (Thuộc về) dãy núi Alps. (Từ này rộng hơn, bao hàm cả vùng Tyrol.)
- Autrichien (tính từ): (Thuộc về) nước Áo. (Vì phần lớn Tyrol thuộc Áo.)
Lưu ý
- Từ "tyrolien" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, văn hóa và du lịch.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương thường được phiên âm là "Tyrol" hoặc "vùng Tyrol", và tính từ là "(thuộc) Tyrol". Cách viết "Ti-rôn" trong ngữ cảnh tham khảo là một dạng phiên âm cũ.
tính từ
- (sử học) (thuộc) tỉnh Ti-rôn (ở nước áo)