tyrolienne

Học thuật
Thân thiện
tyrolienne

Une personne traverse la forêt en tyrolienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu nhảy Tyrol: Một điệu nhảy dân gian truyền thống nguồn gốc từ vùng Tyrol (một khu vực thuộc dãy Alps, nay nằmÁo Ý), thường nhịp điệu nhanh vui tươi.
    • Bài hát Tyrol: Một bài hát dân gian hoặc bài hát theo phong cách của vùng Tyrol, thường giai điệu vui nhộn sử dụng kỹ thuật hát yodel.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les danseurs ont exécuté une tyrolienne endiablée. (Các vũ công đã trình diễn một điệu nhảy Tyrol sôi động.)
    • Il a entonné une vieille tyrolienne autour du feu de camp. (Anh ấy đã cất lên một bài hát Tyrol cổ xưa quanh đống lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chanter une tyrolienne": hát một bài hát theo điệu Tyrol.
    • Lors de la fête du village, tout le monde chanta une tyrolienne. (Trong lễ hội làng, mọi người cùng hát một bài hát Tyrol.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrolien (adj): thuộc về vùng Tyrol.

    • La culture tyrolienne est riche. (Văn hóa vùng Tyrol rất phong phú.)
  • Yodel (n): Kỹ thuật hát đặc trưng với sự thay đổi nhanh chóng giữa giọng ngực giọng giả thanh, thường gặp trong âm nhạc dân gian vùng Alps.

    • Le yodel est typique de la tyrolienne. (Kỹ thuật yodel là đặc trưng của điệu hát Tyrol.)
Từ đồng nghĩa
  • Chanson alpine: bài hát vùng Alps.
  • Danse folklorique des Alpes: điệu nhảy dân gian vùng Alps.
tyrolienne

Une personne traverse la forêt en tyrolienne.

  1. xem tyrolien

Từ gần giống