tyrolienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu nhảy Tyrol: Một điệu nhảy dân gian truyền thống có nguồn gốc từ vùng Tyrol (một khu vực thuộc dãy Alps, nay nằm ở Áo và Ý), thường có nhịp điệu nhanh và vui tươi.
- Bài hát Tyrol: Một bài hát dân gian hoặc bài hát theo phong cách của vùng Tyrol, thường có giai điệu vui nhộn và sử dụng kỹ thuật hát yodel.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les danseurs ont exécuté une tyrolienne endiablée. (Các vũ công đã trình diễn một điệu nhảy Tyrol sôi động.)
- Il a entonné une vieille tyrolienne autour du feu de camp. (Anh ấy đã cất lên một bài hát Tyrol cổ xưa quanh đống lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chanter une tyrolienne": hát một bài hát theo điệu Tyrol.
- Lors de la fête du village, tout le monde chanta une tyrolienne. (Trong lễ hội làng, mọi người cùng hát một bài hát Tyrol.)
Biến thể và từ gần giống
Tyrolien (adj): thuộc về vùng Tyrol.
- La culture tyrolienne est riche. (Văn hóa vùng Tyrol rất phong phú.)
Yodel (n): Kỹ thuật hát đặc trưng với sự thay đổi nhanh chóng giữa giọng ngực và giọng giả thanh, thường gặp trong âm nhạc dân gian vùng Alps.
- Le yodel est typique de la tyrolienne. (Kỹ thuật yodel là đặc trưng của điệu hát Tyrol.)
Từ đồng nghĩa
- Chanson alpine: bài hát vùng Alps.
- Danse folklorique des Alpes: điệu nhảy dân gian vùng Alps.
- xem tyrolien