téléga

Học thuật
Thân thiện
téléga

Une téléga traverse la steppe avec un chargement de foin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe ngựa chở hàng (bốn bánhNga xưa): Một loại xe ngựa lớn, thô sơ, bốn bánh, được sử dụng chủ yếu để chở hàng hóa ở nước Nga thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les marchandises étaient transportées par une lourde téléga. (Hàng hóa được vận chuyển bằng một chiếc xe ngựa chở hàng nặng nề.)
    • Dans les récits du XIXe siècle, la téléga est souvent mentionnée. (Trong các câu chuyện kểthế kỷ 19, xe ngựa chở hàng thường được nhắc đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả phương tiện vận tải đặc trưng của nước Nga trước đây.
Biến thể từ gần giống
  • Charrette (n.f): xe bò, xe ngựa nhỏ (nói chung).
  • Diligence (n.f): xe ngựa chạy đường dài, xe đò ngày xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Chariot (n.m): xe ngựa (nói chung, thường hai bánh).
  • Fourgon (n.m): xe ngựa chở hàng.
Lưu ý
  • "Téléga" là một từ mượn từ tiếng Nga (телега). mang đậm sắc thái văn hóa lịch sử Nga, không phảimột loại xe ngựa phổ biếnTây Âu.
téléga

Une téléga traverse la steppe avec un chargement de foin.

danh từ giống cái
  1. xe ngựa chở hàng (bốn bánhNga xưa)

Từ gần giống