déluge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đại hồng thủy: Trong tôn giáo và thần thoại, đây là trận lụt lớn, thường chỉ trận lụt trong Kinh Thánh.
- Mưa rất to, mưa như trút nước: Chỉ một cơn mưa cực kỳ lớn và dữ dội.
- Rất nhiều, một lượng khổng lồ: Dùng để diễn tả một số lượng cực kỳ lớn, ồ ạt của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le récit du Déluge est présent dans plusieurs mythologies. (Câu chuyện về Đại hồng thủy có mặt trong nhiều nền thần thoại.)
- Nous avons été surpris par un véritable déluge en rentrant chez nous. (Chúng tôi đã bị bất ngờ bởi một trận mưa như trút nước trên đường về nhà.)
- Le ministre a dû faire face à un déluge de critiques. (Vị bộ trưởng đã phải đối mặt với một lượng lớn chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Après moi, le déluge!": Thành ngữ, nghĩa đen "Sau ta, hãy đến đại hồng thủy!", hàm ý thái độ thờ ơ, không quan tâm đến hậu quả sau khi mình ra đi hoặc không còn nắm quyền.
- Il a pris des décisions irresponsables en pensant "après moi, le déluge!". (Anh ta đã đưa ra những quyết định thiếu trách nhiệm với suy nghĩ "sau ta thì mặc kệ!".)
"Remonter au déluge": Thành ngữ, nghĩa đen "ngược dòng lên tận thời đại hồng thủy", dùng để chỉ một câu chuyện hoặc lời giải thích bắt đầu từ quá xa xưa, quá dài dòng và không cần thiết.
- Inutile de remonter au déluge, vas droit au fait! (Không cần phải kể từ thời ông Adam bà Eva làm gì, hãy đi thẳng vào vấn đề đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Déluger (động từ): Đổ xuống như trút nước, tràn ngập.
- Les questions ont délugé sur le conférencier. (Các câu hỏi trút xuống nhà diễn thuyết như mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Inondation (n.f): Lũ lụt, nạn lụt.
- Avalanche (n.f): Tuyết lở; (nghĩa bóng) một lượng lớn ập đến.
- Pluie torrentielle (n.f): Mưa xối xả, mưa như thác đổ.
Thành ngữ liên quan
Un déluge de paroles: Một tràng lời nói dài dòng.
- Il nous a assené un déluge de paroles pour une simple excuse. (Anh ta đã giáng xuống chúng tôi một tràng lời nói dài dòng chỉ cho một lời xin lỗi đơn giản.)
Un déluge de feu: Mưa đạn, hỏa lực dữ dội.
- Les soldats ont essuyé un déluge de feu. (Những người lính đã hứng chịu một trận mưa đạn.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) đại hồng thủy
- mưa rất to, mưa thác đổ
- rất nhiều
- Déluge de mauxrất nhiều tai họa
- après moi, le déluge!sau ta thì mặc
- remonter au délugekể từ đầu sông ngọn nguồn