talweg

Học thuật
Thân thiện
talweg

Le talweg est la ligne la plus basse d'une vallée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường dọc sâu nhất của lòng sông: "talweg" chỉ đường chạy dọc theo điểm sâu nhất của đáy một thung lũng sông hoặc lòng sông, là nơi dòng chảy thường mạnh nhất.
    • Đường phân thủy: Trong địa lý, "talweg" cũng có thể chỉ đường ranh giới tự nhiên giữa hai lãnh thổ, thường được xác định bởi điểm thấp nhất của một thung lũng hoặc lòng sông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le talweg de cette rivière est très sinueux. (Đường dọc sâu nhất của con sông này rất quanh co.)
    • La frontière entre les deux pays suit le talweg de la vallée. (Đường biên giới giữa hai quốc gia đi theo đường phân thủy của thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déterminer le talweg": xác định đường dọc sâu nhất.

    • Les géomètres doivent déterminer le talweg pour établir la carte précise du cours d'eau. (Các nhà trắc địa phải xác định đường dọc sâu nhất để lập bản đồ chính xác của dòng sông.)
  • "Talweg d'une dépression": đường trũng thấp nhất của một vùng trũng.

    • Le talweg d'une dépression peut influencer le drainage des eaux. (Đường trũng thấp nhất của một vùng trũng có thể ảnh hưởng đến việc thoát nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalweg (danh từ giống đực): đâycách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "talweg".
    • Le thalweg est un terme couramment utilisé en géographie. (Thalwegmột thuật ngữ thường dùng trong địa lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligne de plus grande pente: đường độ dốc lớn nhất (trong ngữ cảnh địa hình).
  • Axé du chenal: trục của lòng sông/luồng lạch.
talweg

Le talweg est la ligne la plus basse d'une vallée.

danh từ giống đực
  1. như thalweg

Từ gần giống