télégraphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy điện báo: Một thiết bị cơ điện dùng để truyền và nhận tin nhắn (điện báo) từ xa bằng cách sử dụng tín hiệu mã hóa, thường là mã Morse, qua đường dây điện.
- Cục điện báo, nhà điện báo: Chỉ tòa nhà hoặc cơ quan nơi đặt thiết bị điện báo và nơi công chúng có thể đến để gửi hoặc nhận điện tín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Samuel Morse a inventé le télégraphe. (Samuel Morse đã phát minh ra máy điện báo.)
- Il a envoyé un message urgent par télégraphe. (Anh ấy đã gửi một tin nhắn khẩn cấp qua điện báo.)
- Le télégraphe était situé au centre de la ville. (Cục điện báo nằm ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Télégraphe optique": Điện báo quang học, một hệ thống truyền tin bằng tín hiệu hình ảnh (như cờ, đèn, hoặc các cánh tay cơ khí) đặt trên các tháp cao, được sử dụng trước khi có điện báo điện tử.
- Le télégraphe optique de Chappe était utilisé en France au XVIIIe siècle. (Điện báo quang học Chappe đã được sử dụng ở Pháp vào thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Télégraphier (động từ): Gửi điện báo, đánh điện.
- Il a télégraphié la nouvelle à sa famille. (Anh ấy đã đánh điện báo tin đó cho gia đình.)
- Télégraphique (tính từ): (Thuộc về) điện báo, bằng điện báo.
- Il a reçu une dépêche télégraphique. (Anh ấy đã nhận được một bức điện tín.)
- Télégraphiste (danh từ): Nhân viên điện báo, người phụ trách việc truyền và nhận điện tín.
- Le télégraphiste a déchiffré le message en code Morse. (Nhân viên điện báo đã giải mã tin nhắn bằng mã Morse.)
Từ đồng nghĩa
- Télégramme (danh từ giống đực): Điện tín, bức điện (chỉ bản tin được gửi đi, không phải thiết bị).
- Il a reçu un télégramme. (Anh ấy đã nhận được một bức điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Passer au télégraphe: Truyền tin một cách nhanh chóng và rộng rãi (theo nghĩa bóng, thường chỉ tin đồn).
- La nouvelle de leur mariage est passée au télégraphe. (Tin tức về đám cưới của họ đã được lan truyền nhanh như điện.)
danh từ giống đực
- máy điện báo
- cục điện báo