télégraphier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh điện, gửi điện: Hành động gửi một tin nhắn, thông điệp hoặc thông tin bằng phương tiện điện báo (télégraphe). Đây là phương thức liên lạc cổ điển sử dụng tín hiệu điện để truyền tin qua khoảng cách xa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a télégraphié la bonne nouvelle à sa famille. (Anh ấy đã đánh điện tin vui cho gia đình.)
- Avant les téléphones portables, on télégraphiait pour communiquer rapidement. (Trước khi có điện thoại di động, người ta đánh điện để liên lạc nhanh chóng.)
- Le journaliste a télégraphié son article au siège du journal. (Phóng viên đã gửi điện bài báo của mình về tòa soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Télégraphier ses intentions": (Nghĩa bóng) Thể hiện ý định một cách quá rõ ràng hoặc vội vàng, khiến đối phương có thể đoán trước được.
- En regardant sans cesse vers la sortie, il a télégraphié son intention de partir. (Bằng việc liên tục nhìn về phía cửa ra vào, anh ta đã "báo hiệu" quá rõ ý định rời đi của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Télégraphie (danh từ): Điện báo, kỹ thuật hoặc dịch vụ đánh điện.
- La télégraphie sans fil était une révolution. (Điện báo không dây là một cuộc cách mạng.)
- Télégraphique (tính từ): (Thuộc về) điện báo; ngắn gọn, súc tích (như một bức điện).
- Un style télégraphique. (Một phong cách ngắn gọn, chắt lọc.)
- Télégraphiste (danh từ): Nhân viên điện báo, người phụ trách việc gửi và nhận điện tín.
Từ đồng nghĩa
- Envoyer un télégramme: Gửi một bức điện tín.
- Câbler (từ cũ, thông tục): Đánh điện, gửi cáp.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "télégraphier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "télégraphier")
động từ
- đánh điện, gởi điện
- Télégraphier une nouvelleđánh điện một tin
- Il faut lui télégraphierphải đánh điện cho nó mới được