témoigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Biểu lộ, tỏ ra: Dùng để thể hiện một cảm xúc, thái độ hoặc ý kiến một cách rõ ràng.
- Chứng tỏ: Hành động hoặc sự việc cho thấy, minh chứng cho một điều gì đó.
- Làm chứng, chứng thực, chứng nhận: Nói ra sự thật về một sự việc mà mình đã thấy hoặc biết, đặc biệt trước tòa án hoặc một cơ quan chính thức.
Nội động từ:
- Làm chứng: Hành động đưa ra lời khai với tư cách nhân chứng.
- Chứng tỏ: (Dùng với giới từ
de) Thể hiện, là bằng chứng cho thấy sự tồn tại hoặc tính chất của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a témoigné sa reconnaissance en leur offrant un cadeau. (Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn bằng cách tặng họ một món quà.)
- Son sourire témoigne sa joie. (Nụ cười của cô ấy chứng tỏ niềm vui.)
- Le témoin a témoigné la vérité devant le tribunal. (Nhân chứng đã khai sự thật trước tòa án.)
Nội động từ:
- Elle a accepté de témoigner contre l'accusé. (Cô ấy đã đồng ý làm chứng buộc tội bị cáo.)
- Ce succès témoigne de son travail acharné. (Thành công này chứng tỏ sự làm việc cật lực của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Témoigner de": Chứng tỏ, là minh chứng cho.
- Ces ruines témoignent d'une civilisation ancienne. (Những tàn tích này là minh chứng cho một nền văn minh cổ đại.)
- "Témoigner en faveur de quelqu'un": Làm chứng có lợi cho ai.
- Plusieurs collègues ont témoigné en sa faveur. (Nhiều đồng nghiệp đã làm chứng có lợi cho anh ta.)
- "Témoigner d'un intérêt pour": Thể hiện sự quan tâm đến.
- Il témoigne d'un grand intérêt pour l'art moderne. (Anh ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Témoin (danh từ): Nhân chứng, người làm chứng; vật chứng.
- Le témoin a été convoqué par la police. (Nhân chứng đã được cảnh sát triệu tập.)
- Témoignage (danh từ): Lời khai, lời chứng; bằng chứng, biểu hiện.
- Son témoignage était crucial pour l'enquête. (Lời khai của anh ấy là rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
- Un témoignage d'amitié. (Một biểu hiện của tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Exprimer (ngoại động từ): Diễn đạt, bày tỏ.
- Manifester (ngoại động từ): Biểu lộ, thể hiện.
- Prouver (ngoại động từ): Chứng minh.
- Attester (ngoại động từ): Xác nhận, chứng thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với giới từ.) - Témoigner contre (động từ + giới từ): Làm chứng buộc tội, chống lại ai. - Témoigner de (động từ + giới từ): Chứng tỏ, là bằng chứng cho điều gì.
Thành ngữ liên quan
- Porter témoignage: Đưa ra lời chứng, làm chứng (trang trọng).
- Il est venu porter témoignage de ce qu'il avait vu. (Ông ấy đã đến để làm chứng về những gì mình đã thấy.)
- Être témoin de quelque chose: Chứng kiến điều gì.
- J'ai été témoin de leur dispute. (Tôi đã chứng kiến cuộc cãi vã của họ.)
ngoại động từ
- biểu lộ, tỏ ra
- Témoigner ses sentiments par des parolesbiểu lộ tình cảm bằng lời nói
- chứng tỏ
- Ce geste témoigne qu'il vous est attachécử chỉ đó chứng tỏ rằng nó rất quyến luyến anh
- làm chứng, chứng thực, chứng nhận
- Il a témoigné l'avoir vunó chứng nhận là nó thấy ông ta
nội động từ
- làm chứng
- Témoigner contre quelqu'unlàm chứng buộc tội ai
- chứng tỏ
- Sentiments qui témoignent d'une grande affectiontình cảm chứng tỏ một sự trìu mến lớn