déminer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gỡ mìn: Hành động loại bỏ hoặc vô hiệu hóa các quả mìn hoặc vật liệu nổ khác đã được cài đặt trước đó, nhằm làm cho một khu vực trở nên an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • (Các binh sĩ đã mất nhiều tuần để gỡ mìn khu vực sau trận chiến.)
  • (Việc gỡ mìn không thiết bị chuyên dụng là rất nguy hiểm.)
  • (Một tổ chức nhân đạo giúp gỡ mìn các cánh đồng để nông dân có thể trở lại làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc giải quyết một tình huống căng thẳng, phức tạp hoặc nguy hiểm một cách thận trọng.
    • Le médiateur a réussi à déminer le conflit entre les deux parties. (Nhà hòa giải đã thành công trong việc "gỡ mìn" (giải quyết) cuộc xung đột giữa hai bên.)
Biến thể từ liên quan
  • Déminage (danh từ giống đực): Hành động gỡ mìn, công việc gỡ mìn.
    • Le déminage est une opération longue et périlleuse. (Việc gỡ mìnmột hoạt động dài đầy nguy hiểm.)
  • Démineur / Démineuse (danh từ): Chuyên viên gỡ mìn, người làm công việc gỡ mìn.
    • Les démineurs doivent faire preuve d'une extrême prudence. (Các chuyên viên gỡ mìn phải thể hiện sự thận trọng tối đa.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutraliser: Vô hiệu hóa, trung hòa (thường dùng cho mìn, bom).
  • Désamorcer: Tháo ngòi nổ, làm mất tác dụng (có thể dùng cho bom mìn hoặc tình huống căng thẳng).
Từ trái nghĩa
  • Miner: Đặt mìn, gài mìn.
  • Piéger: Gài bẫy, đặt bẫy.
ngoại động từ
  1. gỡ mìn
    • Déminer un terrain
      gỡ mìn một bãi đất