tétrode

Học thuật
Thân thiện
tétrode

Une tétrode est utilisée dans un circuit électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ống bốn cực, tetrot: Một loại linh kiện điện tử chân không bốn điện cực, được sử dụng chủ yếu trong các thiết bị khuếch đại hoặc tạo dao động tần số cao trong kỹ thuật vô tuyến điện (rađiô) cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tétrode a été largement utilisée dans les anciens postes de radio. (Ống bốn cực đã được sử dụng rộng rãi trong các máy thu thanh cổ.)
    • Ce circuit utilise une tétrode comme amplificateur de puissance. (Mạch điện này sử dụng một tetrot như một bộ khuếch đại công suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tétrode à faisceau dirigé": Ống bốn cực chùm tia, một biến thể cải tiến của ống tétrode thông thường.
    • La tétrode à faisceau dirigé offre de meilleures performances. (Ống bốn cực chùm tia mang lại hiệu suất tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Triode (danh từ giống cái): Ống ba cực, một loại ống điện tử chân không ba điện cực, là tiền thân của tétrode.
  • Pentode (danh từ giống cái): Ống năm cực, một loại ống điện tử chân không năm điện cực, được phát triển sau tétrode để khắc phục một số nhược điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Tube à quatre électrodes: Ống bốn điện cực (cách gọi mô tả khác).
  • Tétrot: Tên gọi khác, thường dùng trong kỹ thuật.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện tử kỹ thuật vô tuyến. Ngày nay, các linh kiện bán dẫn như transistor đã thay thế phần lớn ứng dụng của các ống chân không như tétrode.
tétrode

Une tétrode est utilisée dans un circuit électronique.

danh từ giống cái
  1. (rađiô) ống bốn cực, tetrot

Từ gần giống