têtard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con nòng nọc: Giai đoạn ấu trùng của loài lưỡng cư, đặc biệt là ếch nhái, có thân tròn và đuôi dài, sống dưới nước.
- Cây tỉa ngọn (để cho mọc chồi ở phía trên): Một kỹ thuật cắt tỉa cây, thường là cây ăn quả, bằng cách cắt bỏ phần ngọn để kích thích cây mọc nhiều chồi mới ở phần thân còn lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Con nòng nọc):
- Les enfants ont observé des têtards dans la mare. (Bọn trẻ đã quan sát những con nòng nọc trong ao.)
- Le têtard se transformera en grenouille. (Con nòng nọc sẽ biến thành con ếch.)
Danh từ giống đực (Cây tỉa ngọn):
- Le jardinier a formé un têtard pour renforcer cet arbre fruitier. (Người làm vườn đã tạo một cây tỉa ngọn để củng cố cây ăn quả này.)
- Cette technique du têtard est utilisée pour les saules. (Kỹ thuật tỉa ngọn này được sử dụng cho những cây liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être comme un têtard": (Thành ngữ, ít dùng) Dùng để ví von một người có cái đầu to hoặc thân hình tròn trĩnh.
- Avec son bonnet, il est comme un têtard. (Với cái mũ len, anh ta trông như một con nòng nọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Têtardier (danh từ giống đực): Người chuyên hoặc có thói quen bắt nòng nọc.
- Têtardière (danh từ giống cái): Nơi có nhiều nòng nọc, thường là một vũng nước nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pour "con nòng nọc": Larve de grenouille/crapaud (ấu trùng ếch/cóc).
- Pour "cây tỉa ngọn": Arbre étêté (cây bị chặt ngọn), Trogne (thân cây to, thường xù xì sau khi bị tỉa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
{{têtard}}
danh từ giống đực
- con nòng nọc
- cây tỉa ngọn (để cho mọc chồi ở phía trên)