dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

tính

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "tính"

tính danh
tính dễ dãi
tính dục
tính giao
tính hạnh
tính khí
tính liệu
tính mạng
tính mệnh
tính năng
tính nết
tính ngữ
tính nhẩm
tính đố
tính phác
tính rợ
tính sổ
tính tình
tính toán
tính toan
tính trạng
tính từ
tính từ hóa
toan tính
trái tính
trầm tính
trực tính
trung tính
trù tính
từ tính
tuyến tính
đức tính
ước tính
Viên Tính
vô tính
vụng tính
xấu tính
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...