dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
tăng
Words Containing "tăng"
ác tăng
bần tăng
cao tăng
chống tăng
chư tăng
gia tăng
Tăng Bạt Hổ
tăng bội
tăng chúng
tăng cường
tăng gia
tăng già
tăng giảm
tăng hoạt
tăng lữ
tăng lực
tăng nhạy
Tăng Nhơn Phú A
Tăng Nhơn Phú B
Tăng Nhụ
tăng ni
tăng phòng
Tăng Sâm
tăng sản
tăng sinh
tăng sức
Tăng Thành
tăng thu
tăng tiến
tăng tiết
tăng tốc
tăng trọng
tăng trưởng
tăng viện
ta-tăng
thiền tăng
Trần Hy Tăng
tung tăng
xa-tăng
xe tăng
Xuân Tăng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...