tằng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp, tầng (cách nói địa phương): "tằng" là biến thể phương ngữ của từ "tầng", chỉ một lớp vật chất nằm chồng lên nhau, hoặc một bậc, một cấp trong thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà này có hai tầng.)
- (Lớp mây ở trên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tằng lớp": chỉ các lớp địa chất hoặc xã hội (dùng không phổ biến, thường trong văn nói).
- Tằng lớp đất này rất màu mỡ. (Lớp đất này rất phì nhiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Tầng (danh từ): từ chuẩn, phổ biến hơn, chỉ lớp, bậc.
- Ngôi nhà này có ba tầng. (Ngôi nhà này có ba tầng.)
Lớp (danh từ): chỉ một bộ phận nằm trong cấu trúc phân tầng.
- Lớp bụi phủ trên bàn. (Một lớp bụi phủ trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Tầng: lớp, bậc.
- Lớp: tầng, lớp vật chất.
Thành ngữ liên quan
- Tằng trên tằng dưới (phương ngữ): chỉ sự phân biệt rõ ràng giữa các cấp bậc, lớp lang.
- Trong xóm, họ sống tằng trên tằng dưới, không ai vượt quá. (Trong xóm, họ sống có trật tự, phân biệt rõ ràng.)