dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

tỉ

Words Containing "tỉ"

bắn tỉa
bất tỉnh
bí tỉ
cảnh tỉnh
củ tỉ
giả tỉ
hàng tỉnh
hồi tỉnh
hữu tỉ
định tỉnh
lai tỉnh
liên tỉnh
nội tỉnh
phản tỉnh
phớt tỉnh
qui tỉnh
rút tỉa
số hữu tỉ
song hữu tỉ
số vô tỉ
tán tỉnh
thức tỉnh
thước tỉ lệ
thượng tỉ
tỉa
tỉa cành
tỉa chồi
tỉa gọt
tỉa lá
tỉ dụ
tỉ giá
tỉ khối
tỉ lệ
tỉ lệ nghịch
tỉ lệ thức
tỉ lệ xích
tỉ mẩn
tỉ mỉ
tỉm xắm
tỉnh
tỉnh đảng bộ
tỉnh bơ
tỉnh bộ
tỉnh dậy
tỉnh giấc
tỉnh giảm
tỉnh hội
tỉ nhiệt
tỉnh khô
tỉnh lẻ
tỉnh lị
tỉnh lộ
tỉnh lược
tỉnh lỵ
tỉnh ngộ
tỉnh ngủ
tỉnh nguyên
tỉnh đoàn
tỉnh đội
tỉnh rượu
tỉnh táo
tỉnh thân
tỉnh thành
tỉnh thí
tinh tỉnh
tỉnh trưởng
tỉ như
tỉnh đường
tỉnh uỷ
tỉnh ủy
tỉnh ủy viên
tỉnh uỷ viên
tỉ đối
tỉ phú
tỉ số
tỉ suất
tỉ tê
tỉ thí
ti tỉ
tỉ ti
tỉ trọng
tỉ trọng kế
trồng tỉa
trung tỉ
tủm tỉm
tươi tỉnh
tu tỉnh
vô tỉ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...