uá»·

  1. charger
    • Được uỷ làm việc
      être chargé de faire quelque chose
  2. déléguer
    • uỷ quyền hành cho ai
      déléguer ses pouvoirs à quelqu'un

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "uá»·"