uốn ván

  1. (med.) tétanos
    • độc tố uốn ván
      tétanotoxine
    • người mắc bệnh uốn ván
      tétanique
    • vác-xin chống uốn ván
      vaccin antitétanique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "uốn ván"

uốn ván
Một người được tiêm vắc-xin chống uốn ván tại phòng khám.