uổng công

  1. peine perdure
    • Thật là uổng công
      c'est peine perdue
  2. en vain
    • Uổng công chờ đợi
      attendre en vain

Khám phá thêm

Các từ liên quan

uổng công
Thật là uổng công khi chờ đợi một chuyến tàu đã bị hủy.