uổng phí

  1. dépenser inutilement
    • Uổng phí thì giờ
      dépenser inutilement son temps
    • Uổng phí tiền bạc
      dépenser inutilement son argent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "uổng phí"

uổng phí
Thời gian uổng phí sẽ không bao giờ trở lại.