uỷ lĩnh

  1. (jur.) déléguer
    • Người nhận uỷ lĩnh
      délégataire
    • người uỷ lĩnh
      délégant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "uỷ lĩnh"

uỷ lĩnh
Ông chủ uỷ lĩnh cho trợ lý ký một số văn bản quan trọng.