dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

u

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "u"

ba đầu sáu tay
ba đậu tây
bạc đầu
Bắc đẩu
Bắc đẩu bội tinh
bắc bán cầu
Bắc bán cầu
bắc cầu
bắc cực quyền
bạch đậu khấu
bạch đầu quân
bạch cầu
bách chu niên
bạch cung
bạch hầu
bạch huyết
bạch huyết cầu
Bạch Lưu
bạch quả
Bách Thuận
bạch tuộc
bạch tuyết
Bạc Liêu
bạc màu
bạc mẫu
bạc phau
Bắc Quang
Bắc Ruộng
bạc thau
bắc thuộc
Bắc Thuỷ
Ba Cung
bắc vĩ tuyến
Bà Huyện Thanh Quan
bài bình luận
bài luận
bài niệu
bại quân
bại tẩu
bài thuốc
bãi triều
bài trung
bài xuất
bấm chuông
bấm quẻ
ba mươi sáu chước
ban đầu
bán đấu giá
bán bình nguyên
bấn bíu
bận bịu
bán buôn
bán cầu
ban chiều
bán chịu
ban cua
bàn cuốc
Bản Díu
bán du mục
băng cầu
băng chuyền
bạng duật
bảng hiệu
bằng hữu
bằng hữu chi giao
băng huyết
bâng khuâng
Bằng Luân
bảng màu
Bàng Mông, Hậu Nghệ
băng nguyên
bằng nhau
bàng quan
bàng quang
bâng quơ
Bàng Quyên
bảng thu
băng tuyết
bảng xuân
bán hầu
bánh bích quy
bánh quế
bánh quy
bạn hữu
bản hữu
bần huyết
bán khuyên
Bản Lầu
bàn luận
bản mẫu
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...