u-rê

  1. (chem.) urée
    • sự tạo u-rê
      (sinh vật học, sinhhọc) uréogenèse
    • sự tăng u-rê huyết
      (y học) urémie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

u-rê
Một nông dân rắc u-rê lên cánh đồng lúa.