ubac

Học thuật
Thân thiện
ubac

Le versant nord de la montagne est un ubac ombragé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sườn sấp bóng (của đồi hoặc núi): Chỉ sườn núi hoặc đồi luôn nằm trong bóng râm, thườngsườn quay về hướng bắcBán cầu Bắc. Đâymặt đối lập với "adret" (sườn hứng nắng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ubac de la montagne est souvent plus humide et plus froid. (Sườn sấp bóng của ngọn núi thường ẩm ướt lạnh hơn.)
    • La végétation sur l'ubac est différente de celle de l'adret. (Thảm thực vật trên sườn sấp bóng khác với thảm thực vật trên sườn hứng nắng.)
    • Nous avons campé dans l'ubac pour éviter le soleil de l'après-midi. (Chúng tôi đã cắm trạisườn sấp bóng để tránh nắng buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'ubac": Ở vị trí sấp bóng, không nắng.
    • Ce village est situé à l'ubac, il reçoit peu de soleil en hiver. (Ngôi làng này nằmsườn sấp bóng, nhận được rất ít ánh nắng vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Adret (danh từ giống đực): Sườn hứng nắng (của đồi hoặc núi), mặt đối lập với "ubac".
    • Les vignes sont plantées sur l'adret de la colline. (Những cây nho được trồng trên sườn hứng nắng của ngọn đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Versant à l'ombre: Sườn núi trong bóng râm.
  • Versant nord (ở Bán cầu Bắc): Sườn phía bắc (thườngsấp bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Froid comme l'ubac": Lạnh như sườn sấp bóng (rất lạnh lẽo, ảm đạm).
    • Il fait un temps à ne pas mettre un chat dehors, froid comme l'ubac. (Thời tiết lạnh đến mức không thể đuổi mèo ra ngoài, lạnh như sườn sấp bóng.)
ubac

Le versant nord de la montagne est un ubac ombragé.

danh từ giống đực
  1. sườn sấp bóng (đồi, núi)

Từ gần giống