udometer

/ju:'dɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
udometer

A scientist checks the udometer after a rainstorm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo lượng mưa: Một thiết bị khoa học dùng để đo lường ghi lại tổng lượng mưa rơi xuống trong một khoảng thời gian nhất định tại một địa điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meteorologist checked the udometer after the storm to record the rainfall data. (Nhà khí tượng học đã kiểm tra cái đo mưa sau cơn bão để ghi lại dữ liệu lượng mưa.)
    • A simple udometer can be made using a funnel and a measuring cylinder. (Một cái đo mưa đơn giản có thể được làm bằng một cái phễu một ống đong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To read the udometer": đọc số liệu từ dụng cụ đo mưa.
    • He reads the udometer every morning at 8 a.m. for his weather log. (Anh ấy đọc số liệu từ cái đo mưa mỗi sáng lúc 8 giờ để ghi vào nhật ký thời tiết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluviometer (n): một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa dụng cụ đo mưa.
    • Pluviometer is a more technical term for the same instrument. (Pluviometer một thuật ngữ kỹ thuật hơn cho cùng một dụng cụ.)
  • Rain gauge (n): từ thông dụng phổ biến nhất để chỉ dụng cụ đo mưa.
    • The weather station uses a standard rain gauge. (Trạm khí tượng sử dụng một cái đo mưa tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rain gauge: dụng cụ đo mưa (từ thông dụng).
  • Pluviometer: dụng cụ đo mưa (từ chuyên môn).
  • Ombrometer: dụng cụ đo mưa (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
udometer

A scientist checks the udometer after a rainstorm.

danh từ
  1. cái đo mưa

Từ đồng nghĩa