ugaritic

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiếng Ugaritic: Một ngôn ngữ Semitic cổ đã tuyệt chủng, từng được sử dụngkhu vực phía bắc Syria (thành phố Ugarit cổ đại). Ngôn ngữ này thuộc nhóm ngôn ngữ Semitic, liên quan đến tiếng Hebrew, tiếngRập tiếng Akkad. Các văn bản Ugaritic được phát hiện vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu trên các bảng đất sét, cung cấp thông tin quan trọng về văn hóa, tôn giáo ngôn ngữ của vùng Cận Đông cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Việc nghiên cứu tiếng Ugaritic đã giúp các học giả hiểu được sự phát triển của các ngôn ngữ Semitic sơ khai.)
  • (Nhiều văn bản tôn giáo từ Ugarit được viết bằng tiếng Ugaritic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ugaritic script": Hệ thống chữ viết của tiếng Ugaritic, được phát triển dựa trên chữ hình nêm (cuneiform) nhưng tính chất chữ cái (alphabetic), một trong những hệ thống chữ cái cổ nhất thế giới.

    • The Ugaritic script consists of 30 signs. (Hệ thống chữ viết Ugaritic bao gồm 30 ký hiệu.)
  • "Ugaritic literature": Các tác phẩm văn học bằng tiếng Ugaritic, bao gồm thơ ca, sử thi thần thoại.

    • The Epic of Baal is a famous piece of Ugaritic literature. (Sử thi Baal một tác phẩm văn học Ugaritic nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ugarit (Danh từ riêng): Tên thành phố cổ đại nơi ngôn ngữ này được sử dụng.

    • Ugarit was a major trading center in the Bronze Age. (Ugarit một trung tâm thương mại lớn trong thời đại Đồ đồng.)
  • Ugaritic (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ, văn hóa hoặc thành phố Ugarit.

    • Ugaritic texts provide insights into ancient Near Eastern religion. (Các văn bản Ugaritic cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tôn giáo Cận Đông cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Semitic cổ: Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tiếng Ugaritic các ngôn ngữ liên quan như tiếng Akkad, tiếng Hebrew.
  • Ngôn ngữ Tây Semitic: Tiếng Ugaritic thuộc nhóm ngôn ngữ Tây Semitic, cùng với tiếng Hebrew tiếng Aramaic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ugaritic".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ugaritic
A scholar carefully studies an Ugaritic tablet under a bright desk lamp.